edmund burke
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Edmund Burke: Một nhà chính trị, nhà triết học chính trị và nhà hùng biện người Anh gốc Ireland, sống từ năm 1729 đến 1797. Ông được coi là một trong những người sáng lập tư tưởng bảo thủ hiện đại. Ông nổi tiếng với những bài phát biểu ủng hộ quyền lợi của thực dân Mỹ tại Nghị viện Anh và là người bảo vệ mạnh mẽ hệ thống nghị viện truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edmund Burke is often called the father of modern conservatism. (Edmund Burke thường được gọi là cha đẻ của chủ nghĩa bảo thủ hiện đại.)
- The political writings of Edmund Burke remain influential today. (Các tác phẩm chính trị của Edmund Burke vẫn còn có ảnh hưởng đến ngày nay.)
- In his speech, he quoted Edmund Burke on the dangers of arbitrary power. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã trích dẫn Edmund Burke về sự nguy hiểm của quyền lực độc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burkean" (tính từ): Thuộc về hoặc theo tư tưởng của Edmund Burke, đặc biệt là chủ nghĩa bảo thủ dựa trên truyền thống, thận trọng và cải cách từ từ.
- He holds a Burkean view of social change, favoring gradual reform over revolution. (Ông ấy có quan điểm Burkean về thay đổi xã hội, ủng hộ cải cách từ từ hơn là cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Burkean (adj): Thuộc về tư tưởng hoặc phong cách của Edmund Burke.
- Burkeanism (n): Học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng chính trị của Edmund Burke.
Từ đồng nghĩa
- Statesman: Nhà chính khách (mô tả chung về vai trò của ông).
- Orator: Nhà hùng biện (nhấn mạnh tài năng diễn thuyết của ông).
- Political philosopher: Nhà triết học chính trị (nhấn mạnh đóng góp về tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Edmund Burke")
Noun
- nhà chính trị Anh, nổi tiếng với tài hùng biện, đã kêu gọi sự ủng hộ của thực dân Mỹ tại Quốc hội Anh và bảo vệ hệ thống nghị viện (1729-1797)